small talk

/'smɔ:l'tɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
small talk

People make small talk while waiting for the elevator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện phiếm, chuyện tán gẫu nhẹ nhàng: Cuộc trò chuyện xã giao, thân thiện về những chủ đề thông thường, không quan trọng, thường được dùng để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo không khí thoải mái trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We engaged in some small talk before the meeting started. (Chúng tôi đã tán gẫu một chút trước khi cuộc họp bắt đầu.)
    • He is not good at making small talk at parties. (Anh ấy không giỏi chuyện phiếm tại các bữa tiệc.)
    • The small talk about the weather helped ease the tension. (Chuyện phiếm về thời tiết đã giúp giảm bớt căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make small talk": tán gẫu, bắt chuyện phiếm.
    • She found it difficult to make small talk with strangers. ( ấy cảm thấy khó khăn khi bắt chuyện phiếm với người lạ.)
  • "to engage in small talk": tham gia vào một cuộc trò chuyện xã giao nhẹ nhàng.
    • At networking events, it's important to engage in small talk to build connections. (Tại các sự kiện kết nối, việc tham gia trò chuyện xã giao quan trọng để xây dựng mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chit-chat (danh từ): cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu (có nghĩa rất gần với "small talk").
    • The office was full of the usual morning chit-chat. (Văn phòng tràn ngập những cuộc tán gẫu buổi sáng như thường lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Banter: lời nói đùa vui, dí dỏm.
  • Chitchat: chuyện phiếm, tán gẫu.
  • Casual conversation: cuộc trò chuyện thông thường, không trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Break the ice: phá vỡ sự ngượng ngùng ban đầu (thường bằng "small talk").
    • A little small talk can help break the ice at the beginning of a date. (Một chút chuyện phiếm có thể giúp phá tan bầu không khí ngượng ngùng lúc đầu trong một buổi hẹn hò.)
small talk

People make small talk while waiting for the elevator.

danh từ
  1. chuyện phiếm